Có 3 kết quả:

chítsịtxịt
Âm Nôm: chít, sịt, xịt
Tổng nét: 10
Bộ: khẩu 口 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一丨一ノノ一丨
Thương Hiệt: RQHL (口手竹中)
Unicode: U+54F3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: triết
Âm Pinyin: zhā
Âm Nhật (onyomi): タツ (tatsu), テチ (techi)
Âm Quảng Đông: zaat3

Tự hình 2

Dị thể 3

1/3

chít

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chin chít (tiếng chuột kêu)

sịt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sụt sịt

xịt

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xằng xịt; xụt xịt