Có 1 kết quả:

hanh
Âm Nôm: hanh
Unicode: U+54FC
Tổng nét: 10
Bộ: khẩu 口 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丶一丨フ一フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

hanh

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đành hanh