Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Tổng nét: 10
Bộ: khẩu 口 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一ノ丶ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: RKOO (口大人人)
Unicode: U+550A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: giáp, khiểm
Âm Pinyin: jiá ㄐㄧㄚˊ, qiǎn ㄑㄧㄢˇ
Âm Quảng Đông: gaap3, gaap6

Tự hình 2

Dị thể 3