Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Tổng nét: 10
Bộ: khẩu 口 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丶丶フ一一ノフ
Thương Hiệt: RJMU (口十一山)
Unicode: U+550D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): カン (kan), ゲン (gen)
Âm Nhật (kunyomi): ほほえ.む (hohoe.mu)
Âm Quảng Đông: waan5

Tự hình 1

Dị thể 1