Có 3 kết quả:

lờirỉatrơi
Âm Nôm: lời, rỉa, trơi
Unicode: U+550E
Tổng nét: 10
Bộ: khẩu 口 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノ一丨ノ丶丨丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/3

Từ điển Viện Hán Nôm

lời nói

Từ điển Hồ Lê

rỉa rói

Từ điển Trần Văn Kiệm

ma trơi