Có 1 kết quả:

doạ
Âm Nôm: doạ
Tổng nét: 10
Bộ: khẩu 口 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一ノ丶ノ丶一丨一
Thương Hiệt: ROOG (口人人土)
Unicode: U+5511
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Pinyin: zuò
Âm Quảng Đông: zo6

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

doạ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

doạ dẫm, doạ nạt