Có 5 kết quả:

dấudẩudẫuđauđáu
Âm Nôm: dấu, dẩu, dẫu, đau, đáu
Tổng nét: 10
Bộ: khẩu 口 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨フノフ一一
Thương Hiệt: RMCW (口一金田)
Unicode: U+5512
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dẫu
Âm Pinyin: qiú

Tự hình 1

1/5

Từ điển Hồ Lê

yêu dấu

Từ điển Trần Văn Kiệm

dẩu môi

Từ điển Viện Hán Nôm

dẫu rằng, dẫu sao

Từ điển Trần Văn Kiệm

đau đáu

Từ điển Trần Văn Kiệm

đau đáu