Có 5 kết quả:

lâylườilảirayrầy
Âm Nôm: lây, lười, lải, ray, rầy
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一ノ丶ノ丶丨ノ丶
Thương Hiệt: RDOO (口木人人)
Unicode: U+553B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: lài
Âm Nhật (onyomi): ライ (rai)
Âm Nhật (kunyomi): うたう (utau)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/5

lây

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lây lan, lây nhiễm

lười

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lười biếng

lải

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lải nhải

ray

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ray đầu; ray rứt

rầy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rầy rà