Có 3 kết quả:

cháctráctrốc
Âm Nôm: chác, trác, trốc
Unicode: U+5544
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノフノノ丶ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 3

1/3

chác

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

trác

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

trác (mổ bằng mỏ)

trốc

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trơ trốc