Có 2 kết quả:

chạcxược
Âm Nôm: chạc, xược
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨フ一一一丨
Thương Hiệt: RYAJ (口卜日十)
Unicode: U+5545
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: trác
Âm Pinyin: zhào
Âm Nhật (onyomi): タク (taku), トウ (tō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: doek3

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

Từ điển Viện Hán Nôm

chững chạc; dây chạc; chạc rạc (rộn ràng)

Từ điển Trần Văn Kiệm

xấc xược