Có 1 kết quả:

thương
Âm Nôm: thương
Unicode: U+5546
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱⿱
Nét bút: 丶一丶ノ丨フノ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

thương

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thương thuyết