Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: trích
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
Thương Hiệt: YCBR (卜金月口)
Unicode: U+5547
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đích
Âm Nhật (onyomi): テキ (teki), チャク (chaku), セキ (seki)
Âm Nhật (kunyomi): もと (moto), ねもと (nemoto), やわ.らぐ (yawa.ragu)
Âm Quảng Đông: dik1

Tự hình 1

Dị thể 1