Có 1 kết quả:

khải
Âm Nôm: khải
Unicode: U+5553
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱𢼄
Nét bút: 丶フ一ノノ一ノ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

khải

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khải môn (mở cửa), khải phong (mở bì thư); khải đính (nhổ neo)