Có 2 kết quả:

quảiquấy
Âm Nôm: quải, quấy
Unicode: U+5569
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨一一丨一丨丶
Thương Hiệt: RGGY (口土土卜)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

quải

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quải (quằn quại)

quấy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quấy phá