Có 1 kết quả:

tu
Âm Nôm: tu
Unicode: U+557E
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

tu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tu (tiếng chim kêu)