Có 2 kết quả:

thòmthầm
Âm Nôm: thòm, thầm
Âm Hán Việt: đảm
Âm Nhật Bản: yutaka
Unicode: U+557F
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨丨一一一ノ丶フ
Thương Hiệt: RTMV (口廿一女)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

thòm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

om thòm; thòm thèm

thầm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thầm thì