Có 1 kết quả:

hảm
Âm Nôm: hảm
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ一丨フ一フノ丶
Thương Hiệt: RIHR (口戈竹口)
Unicode: U+558A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hảm
Âm Pinyin: hǎn
Âm Nhật (onyomi): カン (kan), ヤク (yaku)
Âm Nhật (kunyomi): さけ.ぶ (sake.bu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: haam3, ham6

Tự hình 2

Dị thể 7

1/1

hảm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hảm ngã nhất thanh (gọi tôi một tiếng)