Có 3 kết quả:

rầyxàixời
Âm Nôm: rầy, xài, xời
Unicode: U+558D
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノフ一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/3

Từ điển Viện Hán Nôm

rầy rà

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn xài, tiêu xại; xơ xài

Từ điển Trần Văn Kiệm

xời ơi! (tiếng la nhẹ tó ra không đồng ý)