Có 2 kết quả:

oaoai
Âm Nôm: oa, oai
Unicode: U+558E
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フフ丨フ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

oa

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khóc oa oa

oai

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

oai (méo miệng)