Có 2 kết quả:

ộtục
Âm Nôm: ột, ục
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ丨フ一一フ丨
Thương Hiệt: RKBL (口大月中)
Unicode: U+5590
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: juk1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

ột

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

bụng sôi ột ột

ục

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ục ịch