Có 2 kết quả:

dạcgiạc
Âm Nôm: dạc, giạc
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丶一ノ一丨丨一フ丶
Thương Hiệt: RITE (口戈廿水)
Unicode: U+55A5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đạc
Âm Pinyin:
Âm Quảng Đông: dou6

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

Từ điển Viện Hán Nôm

giõng giạc

Từ điển Trần Văn Kiệm

giõng giạc; giạc chân (giạng ra)