Có 1 kết quả:

nham
Âm Nôm: nham
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨フ一丨フ一丨フ丨
Thương Hiệt: RRRU (口口口山)
Unicode: U+55A6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nham
Âm Pinyin: niè, yán
Âm Quảng Đông: ngaam4

Tự hình 3

Dị thể 5

1/1

nham

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sơn nham