Có 5 kết quả:

nghiếnnghiệnnghẹnnghỉnngán
Âm Nôm: nghiến, nghiện, nghẹn, nghỉn, ngán
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丶一丶ノ一ノノノノ
Thương Hiệt: RYHH (口卜竹竹)
Unicode: U+55AD
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ngạn
Âm Pinyin: yàn
Âm Nhật (onyomi): ゲン (gen), ガン (gan)
Âm Nhật (kunyomi): とむら.う (tomura.u), とりみだ.す (torimida.su)
Âm Quảng Đông: jin5, jin6, ngon6

Tự hình 1

Dị thể 2

1/5

nghiến

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nghiến răng

nghiện

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nghiện thuốc

nghẹn

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nghẹn ngào, nghẹn cổ

nghỉn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghỉn cho mau (xéo đi cho mau)

ngán

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngao ngán