Có 1 kết quả:

buông
Âm Nôm: buông
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ丶一丨一ノ丨
Thương Hiệt: RKJT (口大十廿)
Unicode: U+55AF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

buông

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

buông lời; buông thả; buông tuồng