Có 1 kết quả:

tra
Âm Nôm: tra
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨ノ丶丨フ一一一
Thương Hiệt: RDAM (口木日一)
Unicode: U+55B3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tra
Âm Pinyin: chā, zhā
Âm Quảng Đông: caa1, caa4, zaa1

Tự hình 2

1/1

tra

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tra (tiếng chim kêu)