Có 2 kết quả:

oeoái
Âm Nôm: oe, oái
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一ノ一フノ一フノ丶
Thương Hiệt: RIHV (口戈竹女)
Unicode: U+55B4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: uy
Âm Pinyin: wēi
Âm Quảng Đông: wai1, wi1

Tự hình 1

1/2

oe

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

oe oe

oái

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kêu oai oái, oái oăm