Có 2 kết quả:

miêumếu
Âm Nôm: miêu, mếu
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨丨丨フ一丨一
Thương Hiệt: RTW (口廿田)
Unicode: U+55B5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: miêu
Âm Pinyin: miāo
Âm Quảng Đông: miu1

Tự hình 2

1/2

miêu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tiếng kêu miêu miêu (meo meo)

mếu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khóc mếu