Có 1 kết quả:

khuê
Âm Nôm: khuê
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ丶一丨一一丨一
Thương Hiệt: RKGG (口大土土)
Unicode: U+55B9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: khuê
Âm Pinyin: kuí
Âm Quảng Đông: fui1, kwai4

Tự hình 2

1/1

khuê

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khuê lâm (chất quinoline)