Có 2 kết quả:

nhốtố
Âm Nôm: nhố, tố
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一一丨一フフ丶丨ノ丶
Thương Hiệt: RQMF (口手一火)
Unicode: U+55C9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tố
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): ソ (so)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: sou3

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

nhố

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lố nhố, nhí nhố

tố

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tố (diều con chim)