Có 2 kết quả:

tangtảng
Âm Nôm: tang, tảng
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一フ丶フ丶フ丶一丨ノ丶
Thương Hiệt: REED (口水水木)
Unicode: U+55D3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tảng
Âm Pinyin: sǎng
Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō)
Âm Nhật (kunyomi): のど (nodo)
Âm Quảng Đông: song1, song2

Tự hình 2

Dị thể 1

1/2

tang

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tang âm (giọng nói)

tảng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tảng âm (giọng nói)