Có 4 kết quả:

sunsânxinxân
Âm Nôm: sun, sân, xin, xân
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨丨フ一一一一ノ丶
Thương Hiệt: RJBC (口十月金)
Unicode: U+55D4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: điền, sân
Âm Pinyin: chēn, tián
Âm Nhật (onyomi): シン (shin)
Âm Nhật (kunyomi): いか.る (ika.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: can1, zan1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/4

sun

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sun lại (thun lại, co lại)

sân

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

sinh sân (giận)

xin

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cầu xin

xân

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

xân (xin)