Có 1 kết quả:

ồn
Âm Nôm: ồn
Unicode: U+55E2
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ一一丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

ồn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ồn ào