Có 1 kết quả:

toả
Âm Nôm: toả
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨丶ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: RFBC (口火月金)
Unicode: U+55E9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: toả
Âm Pinyin: suǒ
Âm Nhật (onyomi): サ (sa)
Âm Quảng Đông: so2

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

toả

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)