Có 1 kết quả:

thốc
Âm Nôm: thốc
Tổng nét: 14
Bộ: khẩu 口 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丶一フノノ一ノ一一ノ丶
Thương Hiệt: RYSK (口卜尸大)
Unicode: U+55FE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tẩu, thốc
Âm Pinyin: sǒu
Âm Nhật (onyomi): ゾク (zoku), ソク (soku), ソウ (sō)
Âm Nhật (kunyomi): けしか.ける (keshika.keru), そそのか.す (sosonoka.su)
Âm Hàn: , ,
Âm Quảng Đông: sau2, zuk6

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

thốc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nôn thốc nôn tháo