Có 2 kết quả:

làulâu
Âm Nôm: làu, lâu
Unicode: U+560D
Tổng nét: 14
Bộ: khẩu 口 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ一一丨フ一丨フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 1

Dị thể 3

1/2

làu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

làu bàu; làu làu

lâu

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lâu la