Có 1 kết quả:

toé
Âm Nôm: toé
Unicode: U+5612
Tổng nét: 14
Bộ: khẩu 口 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一一一丨一一一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

toé

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tung toé