Có 2 kết quả:

mímmỉm
Âm Nôm: mím, mỉm
Tổng nét: 14
Bộ: khẩu 口 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨ノ丶ノ丶ノ丶ノフ丶
Thương Hiệt: RJON (口十人弓)
Unicode: U+561C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mạ, mạch
Âm Pinyin: , mài
Âm Quảng Đông: mak1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

mím

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mím môi

mỉm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mỉm cười