Có 5 kết quả:

chốingoạmtoáttòiđạm
Âm Nôm: chối, ngoạm, toát, tòi, đạm
Tổng nét: 15
Bộ: khẩu 口 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨フ一一一丨丨一一一フ丶
Thương Hiệt: RASE (口日尸水)
Unicode: U+562C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: soái, toát
Âm Pinyin: chuài, zuō
Âm Nhật (onyomi): サイ (sai), セ (se), セイ (sei)
Âm Nhật (kunyomi): か.む (ka.mu), むさぼ.る (musabo.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: caai3, zyut3

Tự hình 2

Dị thể 4

1/5

chối

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chối cãi, từ chối

ngoạm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngoạm lấy

toát

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cười toát lên

tòi

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tìm tòi

đạm

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

đạm nhũ (bú sữa)