Có 1 kết quả:

khiếu
Âm Nôm: khiếu
Unicode: U+562F
Tổng nét: 16
Bộ: khẩu 口 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一フ一一丨ノ丨一一フフ丨一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 3

Dị thể 4

1/1

khiếu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hổ khiếu (hổ gầm)