Có 2 kết quả:

ghè
Âm Nôm: ghè,
Tổng nét: 15
Bộ: khẩu 口 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一フフ丶フフ丶一ノ丶フノ丶
Thương Hiệt: RVII (口女戈戈)
Unicode: U+5630
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: , ki, ky
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): キ (ki), ケ (ke)
Âm Quảng Đông: gei1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

ghè

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)