Có 4 kết quả:

uạécúạc
Âm Nôm: uạ, éc, ú, ạc
Tổng nét: 15
Bộ: khẩu 口 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一一丨一フフ一丨一丶フ丶丶
Thương Hiệt: RMMP (口一一心)
Unicode: U+5641
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ác,
Âm Pinyin: ě,
Âm Nhật (onyomi): オ (o), ウ (u), アク (aku)
Âm Nhật (kunyomi): おこ.る (oko.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ngok3, ok3

Tự hình 1

Dị thể 2

1/4

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn bao nhiêu ụa ra hết

éc

Từ điển Trần Văn Kiệm

lợn kêu eng éc

ú

Từ điển Trần Văn Kiệm

nói ú ớ (không rõ tiếng)

Từ điển Viện Hán Nôm

ậm ạc