Có 3 kết quả:

nhốnxônđón
Âm Nôm: nhốn, xôn, đón
Tổng nét: 15
Bộ: khẩu 口 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶
Thương Hiệt: RYDK (口卜木大)
Unicode: U+564B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): トン (ton), カク (kaku)
Âm Nhật (kunyomi): たた.く (tata.ku)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 2

1/3

nhốn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nhốn nháo

xôn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xôn xao

đón

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đưa đón, đón đường