Có 1 kết quả:

hấp
Âm Nôm: hấp
Unicode: U+564F
Tổng nét: 15
Bộ: khẩu 口 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノ丶一丨フ一フ丶一フ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

hấp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hấp hối