Có 1 kết quả:

ngạc
Âm Nôm: ngạc
Unicode: U+5669
Tổng nét: 16
Bộ: khẩu 口 (+13 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 一丨丨フ一丨フ一一丨フ一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

ngạc

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngạc mộng, ngạc hao (điếng người vì kinh sợ)