Có 1 kết quả:

gắt
Âm Nôm: gắt
Âm Hán Việt: cát
Âm Pinyin: ,
Âm Quảng Đông: gaa1
Unicode: U+5676
Tổng nét: 15
Bộ: khẩu 口 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨丨丨フ一一ノフノ丶フ
Thương Hiệt: RTAV (口廿日女)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình 2

1/1

gắt

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gắt gỏng; gắt gao; gay gắt