Có 5 kết quả:

hamhămhấmhẩmhậm
Âm Nôm: ham, hăm, hấm, hẩm, hậm
Tổng nét: 16
Bộ: khẩu 口 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丶一丶ノ一丨フ一一ノフノ丶
Thương Hiệt: RYAO (口卜日人)
Unicode: U+5677
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hâm
Âm Pinyin: hèn, hūn
Âm Quảng Đông: am1, hm1

Tự hình 1

1/5

ham

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ham chuộng, ham mê

hăm

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hăm doạ, hăm he

hấm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

hấm hứ

hẩm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

cơm hẩm, hẩm hiu

hậm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

hậm hoẹ, hậm hực