Có 1 kết quả:

giạm
Âm Nôm: giạm
Tổng nét: 17
Bộ: khẩu 口 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨フ一丨フノ一丶丨フ丨丨一
Thương Hiệt: RSIT (口尸戈廿)
Unicode: U+5682
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hảm, lạm
Âm Quảng Đông: laam4, laam6

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

Từ điển Viện Hán Nôm

giạm hỏi, giạm ngõ