Có 1 kết quả:

hách
Âm Nôm: hách
Tổng nét: 17
Bộ: khẩu 口 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨一ノ丨ノ丶一丨一ノ丨ノ丶
Thương Hiệt: RGCC (口土金金)
Unicode: U+5687
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hách
Âm Pinyin: , xià
Âm Nhật (onyomi): カク (kaku)
Âm Nhật (kunyomi): おど.かす (odo.kasu)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: haak1, haak3

Tự hình 1

Dị thể 7

1/1

hách

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hống nách