Có 2 kết quả:

yểmướm
Âm Nôm: yểm, ướm
Âm Hán Việt: áp
Unicode: U+5688
Tổng nét: 17
Bộ: khẩu 口 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Từ điển Viện Hán Nôm

ướm hỏi