Có 2 kết quả:

chốidối
Âm Nôm: chối, dối
Unicode: U+5689
Tổng nét: 17
Bộ: khẩu 口 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨丨丶ノ一丶ノ一一丨一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/2

chối

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chối cãi, từ chối

dối

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dối trá, gian dối, nói dối